10 CỤM TỪ THÔNG DỤNG VỚI “UP”

Chỉ với một giới từ “up”, thế nhưng động từ đi trước nó khác nhau thì ý nghĩa cũng sẽ khác hẳn nhau. Chúng ta cùng tìm hiểu về các cụm động từ phổ biến đi với “up” này nhé!

Get up: /ɡet ʌp/: Đứng dậy, tỉnh dậy

Catch up: /kætʃ ʌp/: Bắt kịp, theo kịp

Look up: /lʊk ʌp/: Tìm kiếm, tra cứu

Hurry up /ˈhɝː.i ʌp/: Làm nhanh lên

Bring up: /brɪŋ ʌp/: Đem lên, mang lên, nuôi

Hold up: /hoʊld ʌp/: Nêu ra, đưa ra, trụ vững, đứng vững, trì hoãn, ngăn chặn

Break up /breɪk ʌp/: Tan vỡ, giải tán, gián đoạn

Pick up: /pɪk ʌp/: Nhặt lên, nhặt được

Give up: /ɡɪv ʌp/: Từ bỏ

Set up: /set ʌp/: Vận hành, thiết lập, tạo lập


học thiết kế website


Bình luận của bạn