You don't have javascript enabled! Please download Google Chrome!
  1. Trang chủ
  2. Ngữ pháp
  3. Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất.

Bảng động từ bất quy tắc trong tiếng Anh đầy đủ nhất.

Tiếng Anh có một lượng "khổng lồ" những động từ bất quy tắc (Irregular verbs). Bài viết này tổng hợp lại tất cả đầy đủ những động từ bất quy tắc thông dụng nhất.

Xem thêm bài viết

Động từ bất quy tắc (Irregular verbs) là một phần rất quan trọng trong tiếng Anh. Dưới đây là danh sách đầy đủ những động từ bất quy tắc thông dụng.

BẢNG ĐỘNG TỪ BẤT QUY TẮC

(Irregular verbs)

Động từ nguyên thể (V1)Quá khứ đơn (V2)Quá khứ phân từ (V3)Nghĩa thường gặp
abideabode / abidedabode / abidedlưu lại, lưu trú
arisearosearisenphát sinh
awakeawokeawokenđánh thức
backslidebackslidbackslidlại phạm tội, lại sa ngã
bewas / werebeenthì, là, bị, ở
bearborebornmang, chịu đựng
beatbeatbeatenđánh đập
becomebecamebecometrở lên
befallbefellbefallenxảy đến
beginbeganbegunbắt đầu
beholdbeheldbeheldngắm nhìn
bendbentbentbẻ cong
besetbesetbesetbao quanh
bespeakbespokebespokenchứng tỏ
bidbidbidtrả giá
bidebode / bidedbidden / bidedchờ đợi
bindboundboundbuộc, trói
bitebitbittencắn
bleedbledbledchảy máu
blessblessed / blestblessed / blestban phúc
blowblewblownthổi
breakbrokebrokenđập vỡ
breedbredbrednuôi, dạy dỗ
bringbroughtbroughtmang đến
broadcastbroadcastbroadcastphát thanh, phát sóng
buildbuiltbuiltxây dựng
burnburnt / burnedburnt / burnedđốt, cháy
burstburst / brastburst / brastbùng nổ
bustbust / bustedbust / bustedlàm vỡ, bắt giữ
buyboughtboughtmua
castcastcastném, tung
catchcaughtcaughtbắt, chụp
chidechid / chidedchid / chidden / chidedmắng chửi
choosechosechosenchọn, lựa
cladcladcladbọc, tráng
clapclapped / claptclapped / claptvỗ, vỗ tay, đặt mạnh
cleaveclove / cleft / cleavedcloven / cleft / cleavedchẻ, tách hai
clingclungclungdính chặt
clotheclad / clothedclad / clothedmặc quần áo
comecamecomeđến, đi đến
costcostcostcó giá là
creepcreptcreptleo, bò, trườn, lết
crowcrew / crewedcrowedgáy (gà)
cutcutcutcắt, chặt
dealdealtdealtgiao thiệp
digdugdugđào
divedove / diveddivedlặn, lao xuống
dodiddonelàm
drawdrewdrawnvẽ
dreamdreamt / dreameddreamt / dreamedmơ thấy
drinkdrankdrunkuống
drivedrovedrivenlái xe
dwelldweltdwelttrú ngụ, ở
eatateeatenăn
fallfellfallenngã, rơi
feedfedfedcho ăn, ăn, nuôi
feelfeltfeltcảm thấy
fightfoughtfoughtchiến đấu
findfoundfoundtìm thấy, thấy
fleefledfledchạy trốn
flingflungflungtung, quăng
flyflewflownbay
forbearforboreforbornenhịn
forbidforbade / forbadforbiddencấm đoán, cấm
forecastforecast / forecastedforecast / forecastedtiên đoán
foreseeforesawforwseenthấy trước
foretellforetoldforetoldđoán trước
forgetforgotforgottenquên
forgiveforgaveforgiventha thứ
forsakeforsookforsakenruồng bỏ
freezefrozefrozen(làm) đông lại
getgotgot / gottencó được
gildgilt / gildedgilt / gildedmạ vàng
girdgirt / girdedgirt / girdedđeo vào
givegavegivencho
gowentgoneđi
grindgroundgroundnghiền, xay
growgrewgrownmọc, trồng
hanghunghungmóc lên, treo lên
hearheardheardnghe
heavehove / heavedhove / heavedtrục lên
hidehidhiddengiấu, trốn, ẩn, nấp
hithithitđụng
hurthurthurtlàm đau
inlayinlaidinlaiddát, khảm
inputinputinputđưa vào (máy điện toán)
insetinsetinsetcài, ghép
keepkeptkeptgiữ
kneelknelt / kneeledknelt / kneeledquỳ
knitknit / knittedknit / knittedđan
knowknewknownbiết, quen biết
laylaidlaidđặt, để
leadledleddẫn dắt, lãnh đạo
leapleaptleaptnhảy, nhảy qua
learnlearnt / learnedlearnt / learnedhọc, được biết
leaveleftleftra đi, để lại
lendlentlentcho mượn (vay)
letletletcho phép, để cho
lielaylainnằm
lightlit / lightedlit / lightedthắp sáng
loselostlostmất, làm mất
makemademadechế tạo, sản xuất
meanmeantmeantcó nghĩa là
meetmetmetgặp mặt
mislaymislaidmislaidđể lạc mất
misreadmisreadmisreadđọc sai
misspellmisspeltmisspeltviết sai chính tả
mistakemistookmistakenphạm lỗi, nhầm lẫn
misunderstandmisunderstoodmisunderstoodhiểu lầm
mowmowedmowed / mowncắt cỏ
outbidoutbidoutbidtrả hơn giá
outdooutdidoutdonelàm giỏi hơn
outgrowoutgrewoutgrownlớn nhanh hơn
outputoutputoutputcho ra (dữ kiện)
outrunoutranoutrunchạy nhanh hơn, vượt quá
outselloutsoldoutsoldbán nhanh hơn
overcomeovercameovercomekhắc phục
overeatoverateovereatenăn quá nhiều
overflyoverflewoverflownbay qua
overhangoverhungoverhungnhô lên, treo lơ lửng
overhearoverheardoverheardnghe trộm
overlayoverlaidoverlaidphủ lên
overpayoverpaidoverpaidtrả quá tiền
overrunoverranoverruntràn ngập
overseeoversawoverseentrông nom
overshootovershotovershotđi quá đích
oversleepoversleptoversleptngủ quên
overtakeovertookovertakenđuổi bắt kịp
overthrowoverthrewoverthrownlật đổ
paypaidpaidtrả (tiền)
proveprovedproved / provenchứng minh, chứng tỏ
putputputđặt, để
readreadreadđọc
rebuildrebuiltrebuiltxây dựng lại
redoredidredonelàm lại
remakeremaderemadelàm lại, chế tạo lại
rendrentrenttoạc ra, xé
repayrepaidrepaidhoàn tiền lại
resellresoldresoldbán lại
retakeretookretakenchiếm lại, tái chiếm
rewriterewroterewrittenviết lại
ridridridgiải thoát
rideroderiddencưỡi
ringrangrungrung chuông
riseroserisenđứng dậy, mọc
runranrunchạy
sawsawedsawncưa
saysaidsaidnói
seesawseennhìn thấy
seeksoughtsoughttìm kiếm
sellsoldsoldbán
sendsentsentgửi
sewsewedsewed / sewnmay
shakeshookshakenrung, lay, lắc
shearshearedshornxén lông (cừu)
shedshedshedrơi, rụng
shineshoneshonechiếu sáng
shootshotshotbắn
showshowedshowed / showncho xem
shrinkshrankshrunkco rút
shutshutshutđóng lại
singsangsungca hát
sitsatsutngồi
sinksanksunkchìm, lặn
slayslewslainsát hại, giết hại
sleepsleptsleptngủ
slideslidslidtrượt, lướt
slingslangslungném mạnh
slinkslunkslunklẻn đi
smellsmeltsmeltngửi
smitesmotesmittenđập mạnh
sowsowedsewed / sowngieo, rải
speakspokespokennói
speedsped / speededsped / speededchạy vụt
spellspelt / spelledspelt / spelledđánh vần
spendspentspenttiêu xài, sử dụng
spillspilt / spilledspilt / spilledtràn đổ ra
spinspun / spanspunquay sợi
spitspatspatkhạc nhổ
spoilspoilt / spoiledspoilt / spoiledlàm hỏng
spreadspreadspreadlan truyền
springsprangsprungnhảy
standstoodstoodđứng
stavestove / stavedstove / stavedđâm thủng
stealstolestolenđánh cắp
stickstuckstuckghim vào, đính
stingstungstungchâm, chích, đốt
stinkstunk / stankstunkbốc mùi hôi
strewstrewedstrewed / strewnrắc, rải
stridestrodestriddenbước sải
strikestruckstruckđánh đập
stringstrungstrunggắn dây vào
strivestrovestrivencố sức
swearsworesworntuyên thệ
sweepsweptsweptquét
swellswelledswolled / swelledphồng, sưng
swimswamswumbơi lội
swingswungswungđong đưa, lắc
taketooktakencầm, lấy
teachtaughttaughtdạy, giảng dạy
teartoretornxé, rách
telltoldtoldkể, bảo
thinkthoughtthoughtsuy nghĩ
throwthrewthrownném, liệng
thrustthrustthrustthọc, nhấn
treadtrodtrodden / trodgiẫm, đạp
unbendunbentunbentlàm thẳng lại
undercutundercutundercutra giá rẻ hơn
undergounderwentundergonekinh qua
underlieunderlayunderlainnằm dưới
underpayunderpaidunderpaidtrả lương
undersellundersoldundersoldbán rẻ hơn
understandunderstoodunderstoodhiểu
undertakeundertookundertakenđảm nhận
underwriteunderwroteunderwrittenbảo hiểm
undoundidundonetháo ra
unfreezeunfrozeunfrozenlàm tan đông
unwindunwoundunwoundtháo ra
upholdupheldupheldủng hộ
upsetupsetupsetđánh đổ, lật đổ
wakewoke / wakedwoken / wakedthức giấc
waylaywaylaidwaylaidmai phục
wearworewornmặc
weavewove / weavedwoven / weaveddệt
wedwed / weddedwed / weddedkết hôn
weepweptweptkhóc
wetwet / wettedwet / wettedlàm ướt
winwonwonchiến thắng
windwoundwoundquấn
withdrawwithdrewwithdrawnrút lui
withholdwithheldwithheldtừ khước
withstandwithstoodwithstoodcầm cự
workwrought / workedwrought / workedrèn (sắt)
wringwrungwrungvặn, siết chặt
writewrotewritten
 Cám ơn bạn đã đọc bài viết! Bài viết được viết bởi tâm huyết của tác giả vì thế hãy để lại link bài viết gốc khi chia sẻ bài viết này, mình sẽ report DMCA với những website lấy nội dung mà không để nguồn hoặc copy bài với số lượng lớn.



Đặt câu hỏi cho bài viết này ?