You don't have javascript enabled! Please download Google Chrome!
  1. Trang chủ
  2. Tiếng Anh giao tiếp căn bản
  3. Cách trả lời câu hỏi "How are you today?"

Cách trả lời câu hỏi "How are you today?"

Thông thường chúng ta thường định sẵn cho mình một cách trả lời cho những câu hỏi rất quen thuộc, ví dụ như, nếu được hỏi “ How are you today?” chắc có lẽ rất nhiều bạn sẽ nói ngay tắp lự” I’m fine. Thank you. And you?” Có bao giờ chúng mình thấy chán không nhỉ!Hôm nay thử đổi gió với một vài câu trả lời khác nha.

Xem thêm bài viết

1. How was your day?(Ngày hôm nay của bạn thế nào?)

- Really good! (Tốt lắm)
- Pretty uneventful. (Chẳng có gì đặc biệt.)
- Very productive. (Làm việc khá tốt.)
- Super busy. (Cực kì bận rộn.)
- A total nightmare. (Thực sự rất tệ.)

2. Did you like the movie? (Bạn có thích bộ phim này không?)

- It was fantastic. (Phim rất hay.)
- It was terrible. (Phim tệ lắm.)
- It wasn't bad. (Cũng không đến nỗi nào.)
- It's one of the best I've ever seen. (Nó là một trong số những phim hay nhất mình từng xem.)
- No, I didn't think it lived up to the hype. (Không, chẳng hay như mình tưởng.)

3. How was the party?(Bữa tiệc thế nào?)

- Crazy - It was absolute packed. (Loạn lắm, đông người kinh khủng.)
- It was a good time. (Đó là một bữa tiệc vui vẻ.)
- Small, but fun. (Nhỏ, nhưng vui lắm.)
- There was hardly anybody there. (Cứ như chẳng có ai tới luôn.)
- Boring - I couldn't wait to get outta there. (Chán lắm, chỉ mong tới lúc về thôi.)



4. Can you give me a hand? (Giúp tớ một tay được không?)

- Of course! (Tất nhiên rồi!)
- I'd be glad to. (Mình rất vui được giúp cậu.)
- Will it take long? (Có lâu không?)
- Sure, just a second. (Chắc rồi, đợi mình chút.)
- Sorry, I'm a bit busy at the moment. (Xin lỗi, giờ mình bận chút việc rồi.)

5. What have you been up to lately? / What have you been doing recently?(Dạo này cậu làm gì vậy?)

- I've been working a lot. (Mình cày như trâu vậy.)
- Mostly studying. (Hầu hết dành thời gian cho việc học thôi à.)
- I've been taking it easy. (Cứ tàn tàn vậy thôi, chẳng làm gì cả.)
- Planning my summer vacation. (Lên kế hoạch cho kì nghỉ hè.)
- Nothing much. (Chẳng có gì nhiều cả.)

 Cám ơn bạn đã đọc bài viết! Bài viết được viết bởi tâm huyết của tác giả vì thế hãy để lại link bài viết gốc khi chia sẻ bài viết này, mình sẽ report DMCA với những website lấy nội dung mà không để nguồn hoặc copy bài với số lượng lớn.



Đặt câu hỏi cho bài viết này ?