You don't have javascript enabled! Please download Google Chrome!
  1. Trang chủ
  2. Các thì trong tiếng anh
  3. Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.

Thì hiện tại đơn trong tiếng Anh: công thức, cách dùng và dấu hiệu nhận biết.

Thì Hiện tại đơn (Present simple hoặc Simple present) là một trong những thì được sử dụng nhiều nhất trong tiếng Anh hiện đại. Thì này diễn tả những hành động chung mang tính thường nhật, và những sự thật hiển nhiên. Bài viết này sẽ giúp bạn hiểu rõ hơn về cách sử dụng, cấu trúc và những dấu hiệu để dễ dàng nhận biết thì Hiện tại đơn.

Xem thêm bài viết

Với nhiều người mới, đang và đã học tiếng Anh, thì phần “khó nhằn” nhất có lẽ là ngữ pháp. Bên cạnh thành thạo kĩ năng nghe nói và vốn từ vựng phong phú, ngữ pháp là rất cần thiết để có thể nói và viết tiếng Anh một cách hoàn chỉnh, chuyên nghiệp.

Để bắt đầu chuỗi bài chia sẻ về ngữ pháp tiếng Anh căn bản cho người bắt đầu học, chúng ta sẽ đi vào phần cơ bản nhất: Các thì trong tiếng Anh. Như các bạn đã biết, tiếng Anh có 12 thì nhưng trong số đó, chỉ có 3 thì là được sử dụng nhiều nhất trong văn nói cũng như văn viết: Thì Hiện tại đơn (Present simple tense), Quá khứ đơn (Past simple tense) và Tương lai đơn (Future simple tense).

Chúng ta sẽ đi vào bước đầu tiên với thì Hiện tại đơn (Present Simple tense).

 

1.     Công thức (Form):

Ở thì hiện tại trong tiếng Anh, động từ được chia làm 2 loại: động từ “to be” và động từ thường “to verb”.

 

 " to be"ĐT thường " to verb"
Khẳng địnhS + am / is / are + OS + V(s/es) + O
Phủ địnhS + am / is / are + not + OS + do / does + not + V(nguyên thể) + O
Nghi vấn

(?)Yes-No question (Câu hỏi ngắn)

Am / Is / Are + S + O ?

Yes, S + am / is / are.

No, S + am/ is / are.

(?) Wh-question (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh + am/ are/ is (not) + S + ….?

(?)Yes-No question (Câu hỏi ngắn)

Do / Does + S + V ?

Yes, S + do / does.

No, S + do / does + not.

(?) Wh-question (Câu hỏi có từ để hỏi)

Wh + do/ does(not) + S + V(nguyên thể)….?

·        Chú ý (Note):

-   I + am    ;     you/we/they/(danh từ số nhiều) + are    ;      he/she/it/(danh từ số ít) + is

-   Khi chủ ngữ là he, she, it hoặc là danh từ số ít, động từ sẽ thêm “s” hoặc “es” vào đằng sau.

-   Thêm “es” vào sau những động từ có đuôi là ch, sh, ss, s, x, o, z. (watch -->  watches, fix --> fixes, miss --> misses, go --> goes…)

-   Trường hợp đặc biệt: have --> has

-    Những động từ tận cùng là "y":

     + Nếu trước "y" là 1 nguyên âm (u, e, o, a, i) thì giữ nguyên, và thêm "s"

            play --> plays            buy --> buys

      + Nếu trước "y" là 1 phụ âm, ta đổi "y" thành "i" và thêm "es"

            study --> studies       cry --> cries         fly --> flies

-         do not = don’t               does not = doesn’t

           is not = isn’t                 are not = aren’t.

2.     Cách dùng (Use):

-         Dùng để diễn tả một chân lý, một sự thật hiển nhiên.

Ví dụ:         The Sun rises in the East. (Mặt trời mọc đằng Đông.)

                   Humans stand by two legs. (Con người đứng bằng hai chân.)

-         Dùng để diễn tả một thói quen, một hành động xảy ra thường xuyên ở hiện tại, mang tính quy luật.

Ví dụ:         He brushes his teeth everyday. (Anh ấy đánh răng hàng ngày.)

                   These festival occur every 2 years. (Những lễ hội này diễn ra 2 năm một lần.)

-         Dùng để diễn tả khả năng, năng lực của con người.

Ví dụ:         Mai and Hoa study English very well. (Mai và Hoa học tiếng Anh rất giỏi.)

                   Tom doesn’t play soccer. (Tom không chơi đá bóng.)

-         Dùng để diễn tả một kế hoạch sắp xếp trước trong tương lai, đặc biệt dùng với các động từ di chuyển diễn tả lịch trình của xe, tàu, máy bay…

Ví dụ:         The plane leaves at 10 pm. (Máy bay cất cánh lúc 10h tối.)

                   The bus comes every 15 minutes. ( Mỗi 15 phút lại có xe bus.)

3.     Các từ nhận biết:

-         Always, often, sometimes, usually, never, …

-         Every day, every week, every month, every morning, …

-         Once a day, twice a week, three times a year, …

             

 

 Chúng ta vừa cùng nhau tìm hiểu khá kĩ về thì Hiện tại đơn. Chắc các bạn đã nắm rõ công thức, cách sử dụng và những dấu hiệu nhận biết của thì này rồi nhỉ? Để tìm hiểu thêm về các thì còn lại cũng như những thông tin chia sẻ học tập khác, hẹn gặp lại các bạn trong những bài viết bổ ích lần sau nhé!

 

 Cám ơn bạn đã đọc bài viết! Bài viết được viết bởi tâm huyết của tác giả vì thế hãy để lại link bài viết gốc khi chia sẻ bài viết này, mình sẽ report DMCA với những website lấy nội dung mà không để nguồn hoặc copy bài với số lượng lớn.



Đặt câu hỏi cho bài viết này ?