TỪ VỰNG VÀ MẪU CÂU ĐƠN GIẢN VỀ Ô NHIỄM NGUỒN NƯỚC

Bạn có muốn biết cách nói về ô nhiễm nguồn nước bằng tiếng Anh? Dùng ngay những từ vựng thông dụng và mẫu câu đơn giản sau để lên tiếng nhé!

environment(noun): the natural world as a whole or in a particular geographical area – môi trường tự nhiên tổng thể hoặc một khu vực địa lý cụ thể

You should do what you can to protect the environment. – Bạn nên làm mọi việc có thể để bảo vệ môi trường.

 

environmental(adjective): relating to the environment – thuộc về môi trường

World Environment Day (5th of June) is a day to raise awareness of environmental issues. – Ngày môi trường thế giới (5 tháng 6) là ngày nâng cao nhận thức về các vấn đề môi trường.

 

environmentalist(noun): a person who is interested in the environment and who tries to protect it - người quan tâm bảo vệ môi trường

My sister is an environmentalist. She works for Greenpeace. – Chị gái tôi là người quan tâm đến môi trường. Chị ấy làm việc cho tổ chức Hòa bình xanh.

 

pollute (verb): contaminate water, air, or a place with harmful or poisonous substances – làm ô nhiễm nước, không khí hoặc một khu vực với những chất độc hại

Businesses who pollute the environment should be fined. – Những doanh nghiệp gây ô nhiễm môi trường nên b